vi한국in

Hướng dẫn visa

Tổng quan nhanh về các loại visa thường dùng nhất để lưu trú, làm việc và định cư ở Hàn Quốc.

E-7-4Lao động lành nghềViệc làm

Visa lao động lành nghề dành cho người nước ngoài đã tích lũy tay nghề khi làm việc tại Hàn Quốc theo các tư cách lao động phổ thông hoặc thăm thân làm việc (E-9, E-10, H-2) và vượt qua đánh giá theo hệ thống tính điểm để chuyển đổi. Đây là bước tiến từ công việc kỹ năng đơn giản lên việc làm ổn định hơn và thời gian lưu trú dài hơn. Khác với nhánh chuyên môn (E-7-1), visa này công nhận kinh nghiệm thực tế tại hiện trường.

E-9Lao động phổ thông (EPS)Việc làm

Visa lao động phổ thông cho các lĩnh vực như sản xuất chế tạo, nông nghiệp/chăn nuôi, ngư nghiệp, xây dựng và một số ngành dịch vụ, được thực hiện thông qua Chế độ Cấp phép Việc làm (EPS) của chính phủ. Quy trình diễn ra theo thỏa thuận với chính phủ các nước phái cử, chứ không qua sắp xếp cá nhân. Đây là một trong những tư cách lao động nước ngoài phổ biến nhất tại các cơ sở công nghiệp Hàn Quốc.

E-7Hoạt động đặc định (nhân lực chuyên môn)Việc làm

Visa lao động để làm việc trong các lĩnh vực chuyên môn, kỹ thuật hoặc kỹ năng đặc định do Bộ Tư pháp chỉ định, theo hợp đồng với một tổ chức/doanh nghiệp tại Hàn Quốc. Đây không phải một loại visa duy nhất mà gồm nhiều loại nhỏ — nhân lực chuyên môn (E-7-1), bán chuyên môn (E-7-2), kỹ năng phổ thông (E-7-3) và lao động lành nghề (E-7-4) — mỗi loại có đối tượng và ngành nghề khác nhau. Visa này xuất hiện cả với người được tuyển từ nước ngoài lẫn người chuyển sang đi làm sau khi du học tại Hàn Quốc.

D-2Du họcDu học

Visa du học dành cho người theo học chương trình cấp bằng, từ cao đẳng đến sau đại học. Điểm cốt lõi là thuộc về một trường để học tập/nghiên cứu, khác với D-4 (tu nghiệp tổng hợp) dành cho khóa tiếng Hàn tại trung tâm ngôn ngữ. Vì du học sinh thường ở lại lâu và chuyển sang làm việc, định cư sau khi tốt nghiệp, đây là con đường có tiềm năng lớn.

D-4Tu nghiệp tổng hợpDu học

Visa dành cho các khóa đào tạo không cấp bằng như học tiếng, chứ không phải chương trình cấp bằng. Trường hợp tiêu biểu nhất là khóa tiếng Hàn tại trung tâm ngôn ngữ trực thuộc trường đại học. Visa này khác với D-2 (du học cấp bằng) và thường được dùng như "bước khởi đầu" — học tiếng Hàn trước, rồi chuyển sang chương trình cấp bằng.

F-2Cư trúCư trú

Visa cư trú dài hạn với nhiều loại nhỏ. Trong đó, F-2-7 là loại theo "hệ thống tính điểm cư trú", đánh giá tổng hợp học vấn, thu nhập, năng lực tiếng Hàn v.v. theo điểm số. Visa này cho phép làm việc và hoạt động kinh tế khá tự do, và là bàn đạp quan trọng hướng tới thường trú (F-5).

F-4Kiều bào Hàn QuốcCư trú

Visa dành cho kiều bào Hàn Quốc mang quốc tịch nước ngoài — người từng có quốc tịch Hàn Quốc hoặc con cháu trực hệ của họ. Hoạt động tự do hơn visa lao động thông thường, nhưng một số công việc như lao động chân tay đơn giản bị hạn chế. Visa này dễ nhầm với tư cách thăm thân làm việc (H-2) dành cho kiều bào từ Trung Quốc/các nước CIS, vốn có đối tượng và phạm vi hoạt động khác.

H-2Thăm thân làm việcViệc làm

Visa cho phép vừa thăm thân vừa làm việc, dành cho kiều bào Hàn Quốc đến từ Trung Quốc và các nước CIS (Uzbekistan, Kazakhstan v.v.). Bạn có thể làm việc trong các ngành được phép quy định. Dù cùng hướng đến kiều bào, visa này có đối tượng và phạm vi hoạt động khác với visa kiều bào (F-4), nên hai loại dễ bị nhầm lẫn.

F-5Thường trúCư trú

Visa cho phép bạn cư trú vĩnh viễn tại Hàn Quốc mà không giới hạn thời gian lưu trú. Visa này cho tự do làm việc rộng nhất và giảm hẳn những phiền phức như gia hạn lưu trú hay xin phép tái nhập cảnh khi xuất cảnh. Đây không phải tư cách được cấp ngay từ đầu — nó gần với "đích đến" của quá trình định cư dài hạn, do người đã cư trú lâu dài theo tư cách khác và đáp ứng yêu cầu nộp đơn xin.

F-6Kết hôn di trúCư trú

Visa dành cho vợ/chồng người nước ngoài của công dân Hàn Quốc (kết hôn di trú). Visa này cho tự do làm việc khá rộng, là tư cách thuận lợi để vừa làm việc vừa định cư tại Hàn Quốc. Khi đáp ứng các yêu cầu nhất định, có thể dẫn tới thường trú (F-5) hoặc nhập tịch, nên là điểm khởi đầu vững chắc cho định cư dài hạn.

D-10Tìm việcViệc làm

Visa cho phép bạn lưu trú hợp pháp tại Hàn Quốc trong khi tìm việc hoặc chuẩn bị khởi nghiệp. Nó đóng vai trò "cây cầu" để du học sinh đã tốt nghiệp hoặc người đáp ứng yêu cầu nhất định có thể tìm việc trước khi chuyển thẳng sang visa lao động. Visa này được dùng rộng rãi như bước trung gian nối giữa du học và việc làm.

D-8Đầu tư doanh nghiệpĐầu tư

Visa dành cho người nước ngoài đầu tư trên một mức nhất định để thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (pháp nhân) tại Hàn Quốc và làm việc tại đó với vai trò nhân sự thiết yếu trong quản lý/điều hành hoặc sản xuất/kỹ thuật. Đặc trưng là dựa trên "đầu tư pháp nhân" theo Luật Xúc tiến Đầu tư Nước ngoài, chứ không phải kinh doanh cá nhân. Visa này thường được những người muốn khởi nghiệp, kinh doanh pháp nhân một cách bài bản tại Hàn Quốc lựa chọn.

D-9Quản lý thương mạiThương mại

Visa dành cho người nước ngoài làm thương mại/xuất nhập khẩu hoặc điều hành công ty, kinh doanh vì lợi nhuận tại Hàn Quốc. Khác với D-8 (đầu tư doanh nghiệp) vốn dựa trên đầu tư doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (pháp nhân), visa này thường áp dụng cho thương mại/kinh doanh theo hình thức hộ kinh doanh cá nhân hoặc các hoạt động như lắp đặt/giám sát thiết bị xuất khẩu. Vì yêu cầu và cách đánh giá khác nhau theo hình thức kinh doanh, điều quan trọng là xác định trước visa nào phù hợp.

E-8Lao động thời vụViệc làm

Visa làm việc tạm thời trong những thời điểm mùa vụ nông/ngư nghiệp cần thêm nhân lực, như gieo trồng hay thu hoạch. Chủ yếu do chính quyền địa phương kết nối và quản lý người lao động, làm công việc nông nghiệp/ngư nghiệp trong khu vực được chỉ định. Là tư cách ngắn hạn "làm theo mùa" chứ không phải việc làm dài hạn, nên khác hẳn về tính chất với E-9 (Chế độ Cấp phép Việc làm) hay các visa lao động khác.

Đây là thông tin chung và không có giá trị pháp lý. Điều kiện và yêu cầu thực tế phụ thuộc vào hoàn cảnh của bạn và chính sách — trước khi nộp hồ sơ, hãy xác minh với nguồn chính thức như Hi Korea và chuyên gia (ví dụ: hành chính sĩ có chứng chỉ).